plume grass

plume grass

A tall plume grass sways gently in the prairie breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ giống như cây sậy thuộc chi Erianthus, đặc điểm nổi bật các chùy hoa lớn, mềm mại giống như lông .

dụ sử dụng
  • (Cỏ plume grass mọc cao dọc theo bờ sông, những chùy hoa mềm mại của đung đưa trong gió.)
  • (Người làm vườn đã trồng cỏ plume grasssân sau giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plume grass thường được dùng để chỉ các loài cỏ cảnh chùy hoa lớn, được trồng trong vườn hoặc mọc hoang dã.
  • Trong văn học, plume grass có thể được miêu tả để tạo hình ảnh về sự nhẹ nhàng, uyển chuyển của thiên nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Plume (danh từ): chùy lông, lông (ở chim) hoặc chùy hoa giống lông (ở thực vật).
    • The peacock's plume is brightly colored. (Chùy lông của con công màu sắc rực rỡ.)
  • Grass (danh từ): cỏ, thực vật thân thảo.
    • The grass in the field is green. (Cỏ trên cánh đồng xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reed grass: cỏ sậy (một loại cỏ tương tự, thường mọcvùng ẩm ướt).
  • Ornamental grass: cỏ cảnh (các loại cỏ được trồng để trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến plume grass. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chỉ hành động liên quan: - Grow plume grass: trồng cỏ plume grass. - They decided to grow plume grass along the fence. (Họ quyết định trồng cỏ plume grass dọc theo hàng rào.) - Cut plume grass: cắt cỏ plume grass. - The farmer cut plume grass to use as fodder. (Người nông dân đã cắt cỏ plume grass để làm thức ăn gia súc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ plume grass. Tuy nhiên, từ plume xuất hiện trong một số thành ngữ: - Borrowed plumes: mượn lông chim (chỉ người khoe khoang vẻ đẹp hoặc tài năng không phải của mình). - She is just a social climber with borrowed plumes. ( ta chỉ một kẻ leo cao xã hội với vẻ ngoài mượn tạm.)